CHỌN NGÀY XUẤT HÀNH THEO LỊCH VẠN NIÊN CHO 12 CON GIÁP

Trong truyền thống phương Đông, việc xuất hành không chỉ là bắt đầu một chuyến đi mà còn được xem là khởi động một dòng vận khí mới. Lịch vạn niên dựa trên hệ thống Can Chi giúp con người xác định thời điểm thuận lợi, tránh xung khắc, gia tăng sự hanh thông. Khi chọn ngày xuất hành, hai yếu tố quan trọng nhất là Địa Chi của ngày có hợp với tuổi hay không và Thiên Can của ngày có tương hợp với Can năm sinh hay không. Địa Chi hợp thường xét theo lục hợp và tam hợp. Thiên Can hợp xét theo các cặp can hóa hợp. Nếu một ngày vừa hợp Chi vừa hợp Can thì được xem là cát lợi trọn vẹn. Nếu chỉ đạt một trong hai yếu tố thì vẫn có thể cân nhắc tùy mức độ quan trọng của chuyến đi.

Tuổi Tý – Chọn ngày tương hợp để khởi đầu thuận lợi

Người tuổi Tý khi xuất hành nên ưu tiên ngày có địa chi Sửu vì đây là cặp lục hợp, tạo sự nâng đỡ ổn định. Ngoài ra các ngày mang chi Thân hoặc Thìn thuộc tam hợp Thân Tý Thìn cũng rất phù hợp, đặc biệt khi mục tiêu chuyến đi liên quan đến mở rộng quan hệ hay tìm kiếm cơ hội mới. Nếu Thiên Can ngày thuộc cặp hợp với Can năm sinh như Giáp hợp Kỷ hoặc Bính hợp Tân thì càng gia tăng thuận lợi. Nên tránh ngày Ngọ vì đây là chi xung trực tiếp với Tý, dễ phát sinh cản trở.

Tuổi Sửu – Lấy sự ổn định làm trọng

Tuổi Sửu hợp ngày Tý theo lục hợp, đồng thời thuận lợi trong các ngày thuộc tam hợp Tỵ Dậu Sửu. Những ngày này thích hợp cho xuất hành làm ăn, ký kết hoặc đi xa vì tạo nền tảng vững chắc. Khi chọn ngày nên lưu ý Thiên Can tương hợp để hỗ trợ thêm về vận khí. Tránh ngày Mùi vì đây là chi xung, có thể làm giảm sự suôn sẻ của hành trình.

Tuổi Dần – Khởi hành vào ngày có quý nhân

Tuổi Dần hợp ngày Hợi theo lục hợp và phù hợp với nhóm tam hợp Dần Ngọ Tuất. Những ngày này giúp tinh thần vững vàng, dễ gặp người hỗ trợ. Khi xuất hành vì mục tiêu quan trọng, nên chọn ngày có Thiên Can tương sinh với mệnh năm sinh. Tránh ngày Thân vì xung với Dần, dễ phát sinh va chạm hoặc thay đổi kế hoạch.

Tuổi Mão – Ưu tiên ngày tạo sự hài hòa

Tuổi Mão lục hợp với Tuất và tam hợp với Hợi Mão Mùi. Những ngày này thích hợp cho xuất hành mang tính giao tiếp, hợp tác hoặc thăm viếng. Năng lượng của nhóm tam hợp giúp cân bằng và duy trì sự mềm mại trong ứng xử. Nên hạn chế ngày Dậu vì đây là chi xung mạnh với Mão.

Tuổi Thìn – Tận dụng ngày sinh tài

Tuổi Thìn hợp với Dậu theo lục hợp và thuộc tam hợp Thân Tý Thìn. Những ngày này đặc biệt phù hợp cho xuất hành liên quan đến công việc, tài chính hoặc mở rộng thị trường. Nếu Thiên Can ngày lại hợp Can năm sinh thì càng tăng khả năng thành công. Cần tránh ngày Tuất vì là chi đối xung trực tiếp.

Tuổi Tỵ – Xuất hành vào ngày tăng trí tuệ

Tuổi Tỵ lục hợp với Thân và tam hợp với Tỵ Dậu Sửu. Đây là những ngày thuận cho việc ký kết, thương thảo và xử lý công việc phức tạp. Khi ngày có Thiên Can hóa hợp với Can năm sinh thì hiệu quả càng rõ rệt. Nên tránh ngày Hợi vì xung chi có thể tạo trở ngại bất ngờ.

Tuổi Ngọ – Hành trình thuận nhờ năng lượng tương sinh

Tuổi Ngọ hợp ngày Mùi và tam hợp với Dần Ngọ Tuất. Những ngày này giúp tăng sự tự tin và quyết đoán, đặc biệt tốt cho chuyến đi xa hoặc mở rộng kinh doanh. Nếu Thiên Can ngày tương sinh với mệnh năm sinh thì càng nên ưu tiên. Tránh ngày Tý vì xung khắc trực tiếp.

Tuổi Mùi – Chọn ngày giảm trở lực

Tuổi Mùi hợp với Ngọ theo lục hợp và thuộc tam hợp Hợi Mão Mùi. Những ngày này mang tính hòa dịu, thuận cho xuất hành gia đình hoặc hợp tác tập thể. Khi xét thêm Thiên Can tương hợp sẽ tạo sự ổn định lâu dài. Nên hạn chế ngày Sửu vì đây là chi xung mạnh.

Tuổi Thân – Tận dụng ngày gia tăng cơ hội

Tuổi Thân hợp ngày Tỵ và tam hợp với Thân Tý Thìn. Xuất hành vào những ngày này dễ gặp cơ hội, đặc biệt trong lĩnh vực giao thương. Nếu Can ngày thuộc cặp hợp với Can năm sinh thì vận khí được củng cố thêm. Tránh ngày Dần vì xung chi.

Tuổi Dậu – Ưu tiên ngày củng cố vị thế

Tuổi Dậu lục hợp với Thìn và tam hợp với Tỵ Dậu Sửu. Những ngày này phù hợp cho công việc đòi hỏi tính chính xác và tổ chức. Khi Thiên Can ngày tương hợp sẽ giúp tăng độ ổn định. Hạn chế ngày Mão vì đây là chi xung.

Tuổi Tuất – Xuất hành khi tinh thần vững vàng

Tuổi Tuất hợp ngày Mão và tam hợp với Dần Ngọ Tuất. Những ngày này hỗ trợ ý chí và sức bền, thuận cho hành trình dài hoặc công việc cần kiên định. Nếu Can ngày hợp Can năm sinh thì càng tăng may mắn. Tránh ngày Thìn vì xung trực tiếp.

Tuổi Hợi – Khởi hành trong thế cân bằng

Tuổi Hợi lục hợp với Dần và tam hợp với Hợi Mão Mùi. Những ngày này thích hợp cho xuất hành cầu tài, gặp gỡ đối tác hoặc đi xa vì mang tính hòa hợp. Khi Thiên Can ngày hóa hợp với Can năm sinh sẽ tạo thế cân bằng tốt. Nên tránh ngày Tỵ vì xung chi dễ gây bất lợi.

Chọn ngày xuất hành

Chọn ngày xuất hành theo lịch vạn niên không chỉ dựa vào cảm tính mà cần xem xét đồng thời Địa Chi hợp tuổi và Thiên Can hợp mệnh. Ngày tốt nhất là ngày hội tụ được cả hai yếu tố. Nếu không thể đạt trọn vẹn, nên ưu tiên Địa Chi hợp trước, sau đó xét Thiên Can. Việc tránh các ngày xung khắc cũng quan trọng không kém việc tìm ngày hợp. Khi hiểu rõ nguyên lý Can Chi, mỗi chuyến đi sẽ trở thành một sự khởi đầu có chuẩn bị thay vì phụ thuộc may rủi.

Nếu bạn muốn, tôi có thể viết thêm phần phân tích sâu hơn về cách xác định Can năm sinh cụ thể cho từng thế hệ và cách tra lịch thực tế theo từng tháng âm lịch.